Xin chào! 👋
Chọn chức năng bên dưới để bắt đầu làm việc
Chứng từ gần đây
Phiếu kế toán
▾
+▾
chứng từ gốc
+▾
▾
Tổng tiền
0
Hạch toán
| # | Diễn giải ▼ | TK Nợ | TK Có | Số tiền | Đối tượng | Tên đối tượng | Khoản mục chi phí | Tên khoản mục chi phí | Đơn vị | Công trình | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 0 | ||||||||||
Tổng số: 0 dòng
Số dòng/trang
Chi nhánh lập chứng từ: CÔNG TY TNHH MTV KTCT THỦY LỢI BẮC NAM HÀ
Hiện thị tài khoản
Danh sách chứng từ
Sổ sách kế toán
Báo cáo
🔄 Kết chuyển chi phí SXKD theo quý
Kết chuyển tự động số dư Nợ 621, 622, 623, 627 (và cấp con) → 154 theo từng công trình📌 Nguyên tắc kết chuyển
- Mỗi quý, kết chuyển toàn bộ số dư Nợ của TK 621, 622, 623, 627 (và các TK cấp con) về TK 154
- Kết chuyển theo từng mã công trình — mỗi công trình có 1 nhóm bút toán riêng
- Chỉ ghi tổng hợp — nhiều nghiệp vụ cùng loại của cùng 1 công trình sẽ gộp thành 1 bút toán
- Số chứng từ tự động: KC001, KC002... (reset đầu năm)
💰 Xác định kết quả kinh doanh theo quý
Trình tự: Giá vốn → Doanh thu → Chi phí → Thuế TNDN → Lãi/Lỗ📌 Trình tự các bút toán xác định KQKD
- a. Giá vốn: Nợ 632 / Có 154 — chỉ với các công trình đã chọn
- b. Doanh thu: Nợ 511 / Có 911; Nợ 515 / Có 911; Nợ 711 / Có 911
- c. Chi phí: Nợ 911 / Có 632 (bao gồm cả 632 vừa kết chuyển ở bước a); Nợ 911 / Có 642; Nợ 911 / Có 811
- d. Thuế TNDN: Nợ 821 / Có 3334 (nếu 911 dư Có); Nợ 911 / Có 821
- e. Lãi/Lỗ: Nợ 911 / Có 421 (lãi) hoặc Nợ 421 / Có 911 (lỗ)
- Số chứng từ: KC001, KC002... (reset đầu năm)
➕ Thêm tài khoản
Danh sách tài khoản (cây đa cấp)
➕ Thêm đối tượng
Danh sách đối tượng
➕ Thêm kho hàng
Danh sách kho
➕ Thêm hàng hóa / vật tư
Danh sách hàng hóa
➕ Thêm khoản mục chi phí
Danh sách khoản mục chi phí
➕ Thêm công trình
🔗 Đồng bộ đa phần mềm: Danh mục công trình này được chia sẻ tự động với phần mềm Lập kế hoạch và QL Hợp đồng qua Shared Registry. Thêm/sửa/xóa ở bất kỳ phần mềm nào sẽ áp dụng cho cả 3.